Вьетнамский язык тема - природа и природные явления. Учить список слов о природе на вьетнамском.

Природа на вьетнамском языке
1mặt trời
2hoàng hôn
3tăng lên
4sương
5thác nước
6mưa
7sét
8sấm sét
9cầu vồng
10bầu trời
11điện toán đám mây
12tuyết
13băng
14cục nước đá
15sương giá
16thực
17lũ lụt
18trận động đất
19gió
20bao