Вьетнамский язык тема - транспорт. Учить список слов о транспорте на вьетнамском.

Список слов про транспорт на вьетнамском языке
1giao thông vận tải
2phi cơ
3xe cứu thương
4xe buýt
5xe hơi
6xe tải
7xe cứu hỏa
8máy bay trực thăng
9xe mô tô
10quá trình chuyển đổi
11xe cảnh sát
12đường
13cá cờ
14tàu
15đường phố
16tàu ngầm
17tàu điện ngầm
18máy kéo
19đèn
20xe lửa
21băng qua
22van