Вьетнамский язык тема - ванная комната. Учить список слов о ванной на вьетнамском.

Названия предметов в ванной на вьетнамском языке
1phòng tắm
2WC
3nhà vệ sinh
4làm bớt mặn
5khăn
6cản trở
7cân
8thời hạn sử dụng
9máy sấy tóc
10gương
11chìm
12tắm
13bàn chải đánh răng
14kem đánh răng
15xà phòng
16tắm
17xốp
18chải
19dao cạo