Вьетнамский язык тема - дом (квартира). Учить список слов о доме на вьетнамском.

Список слов о квартире на вьетнамском языке
1nhà
2căn hộ
3phòng
4phòng tắm
5ban công
6phòng ngủ
7tủ
8phòng ăn
9chuông cửa
10cửa
11tầng trên
12tầng hầm
13mui xe
14cửa sổ
15nhà để xe
16hội trường
17nhà bếp
18hành lang
19phòng chờ
20hộp thư
21tắm
22cầu thang
23WC
подарок - 50грн