Учим мебель в спальне на вьетнамском. Названия предметов в спальной и перевод слов на вьетнамский язык.

Спальная на вьетнамском
0phòng ngủ
1giường
2nệm
3gối
4áo gối
5tờ
6chăn
7ra trải giường
8chăn
9chăn điên
10giường
11đồng hồ báo thức
12tủ quần áo với gương
13gương
14màn
15cửa sổ
16thảm
17phim
18bình đựng di cốt
19cửa