Names of emotions and feelings in Vietnamese. Translation of words, topic - feelings into Vietnamese.

Emotions in Vietnamese
1cảm xúc
2nghịch ngợm
3nhiệt tình
4vui
5chán
6trong trạng thái sốc
7giận
8khăng khăng
9hạnh phúc
10hy vọng
11tò mò
12vui mừng
13đơn
14thần kinh
15ngu ngốc
16sợ hãi
17buồn
18đói
19Khát nước
20mệt mỏi
21buồn ngủ
22bất ngờ