Vietnamese language topic - nature and natural phenomena. Learn the list of words about nature in Vietnamese.

Nature in Vietnamese
1thiên nhiên
2bãi biển
3bờ biển
4sa mạc
5đá băng
6rừng
7lĩnh vực
8hẻm núi
9đảo
10rừng
11hồ
12núi
13đồi
14đồng bằng
15trầm cảm
16ao
17đá
18đại dương
19biển
20sông