Vietnamese language topic - vegetables. Learn the list of words for vegetables in Vietnamese.

Vegetables in Vietnamese
1rau
2ngò thơm
3cà tím
4đậu
5đậu Hà Lan
6bắp cải
7khoai tây
8hành tây
9cà rốt
10dưa chuột
11tiêu
12mùi tây
13cà chua
14củ cải
15củ cải đường
16cần tây
17bí ngô
18thì là
19đậu
20tỏi
21cây me chua