Вчимо місяці року - в'єтнамська мова. В'єтнамські місяці.

Назва місяців року - в'єтнамська мова
1Tháng một
2Tháng Hai
3Diễu hành
4Tháng Tư
5Có thể
6Tháng Sáu
7Tháng Bảy
8Uy nghi
9Tháng Chín
10Tháng Mười
11Tháng Mười Một
12Tháng mười hai